Granvision International School

Ngày hội sinh viên Một ngày dành cho học sinh nam

Một ngày dành cho học sinh nam

Một ngày dành cho học sinh nam ー

(Liên kết lớp buổi sáng)

7:00 Thức dậy, tự nấu bữa sáng, sẵn sàng, học vào buổi sáng
8:50 Khởi hành, đi bộ đến trường
9:15 Gửi thông tin đến trường, thẻ sinh viên và đến lớp học
9:30~13:00 Sau giờ học buổi sáng, tôi về nhà và học tiếng Nhật cho đến bữa trưa và công việc bán thời gian.
17:00~21:00 Cắn (không ăn tối)
22:00 Về nhà, tắm
23:00 đi ngủ
男子学生の一日登校 男子学生の一日食事 男子学生の一日勉強

Một ngày dành cho sinh viên nữ

Một ngày dành cho học sinh nữ ー

(Liên kết lớp học buổi chiều)

6:00 Thức dậy, nấu bữa sáng, chuẩn bị, nghỉ việc bán thời gian
8:00~13:00 Công việc bán thời gian tại một cửa hàng bát thịt bò (với makana)
13:45 Gửi thông tin đến trường, thẻ sinh viên và đến lớp học
14:00~17:30 bài học
18:00 trở về nhà
19:00 Bữa tối, tắm vòi hoa sen
20:00~22:00 Học tiếng Nhật
22:30 đi ngủ
女子学生の一日料理 女子学生の一日登校 女子学生の一日個室
女子学生の一日共有 女子学生の一日帰宅 女子学生の一日友達

Lộn xộn

Thông điệp từ học sinh ー